Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
marine archeology


noun
the archeology of underwater sites
Syn:
marine archaeology, underwater archeology, underwater archaeology
Hypernyms:
archeology, archaeology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.